communication equipment
US/kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ɪ.ˈkwɪp.mənt/
giọng máy của trình duyệt
communication equipment nghĩa là Trang thiết bị truyền thông.
Nghĩa của communication equipment
Danh từ
- Tech Trang thiết bị truyền thông.
Câu ví dụ với communication equipment
- This corporation is well known for its communication equipment. Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
communication equipment nghĩa là gì?
communication equipment (danh từ) nghĩa là Trang thiết bị truyền thông.
communication equipment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communication equipment: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ɪ.ˈkwɪp.mənt/.