TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communication studies

giọng máy của trình duyệt

communication studies nghĩa là nghiên cứu truyền thông.

Nghĩa của communication studies

Danh từ

  1. Nghiên cứu truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

communication studies nghĩa là gì?

communication studies (danh từ) nghĩa là nghiên cứu truyền thông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.