TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

community centre

giọng máy của trình duyệt

community centre nghĩa là Câu lạc bộ khu vực.

Nghĩa của community centre

Danh từ

  1. Câu lạc bộ khu vực.

Dạng từ của community centre

Số nhiềucommunity centres

Câu hỏi thường gặp

community centre nghĩa là gì?

community centre (danh từ) nghĩa là Câu lạc bộ khu vực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.