TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

community indifference curve

US/ ˈkɜːv/ giọng máy của trình duyệt

community indifference curve nghĩa là Đường bàng quan cộng đồng.

Nghĩa của community indifference curve

Danh từ

  1. Kinh tế học Đường bàng quan cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

community indifference curve nghĩa là gì?

community indifference curve (danh từ) nghĩa là Đường bàng quan cộng đồng.

community indifference curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của community indifference curve: giọng Mỹ (US) / ˈkɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.