TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commutant

giọng máy của trình duyệt

commutant nghĩa là hoán tập.

Nghĩa của commutant

Tính từ

  1. Đại số Hoán tập.
  2. Mutual c. (đại số) hoán tập tương hỗ.

Dạng từ của commutant

Số nhiềucommutants

Câu hỏi thường gặp

commutant nghĩa là gì?

commutant (tính từ) nghĩa là hoán tập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.