commutant
giọng máy của trình duyệt
commutant nghĩa là hoán tập.
Nghĩa của commutant
Tính từ
- Đại số Hoán tập.
- Mutual c. (đại số) hoán tập tương hỗ.
Dạng từ của commutant
| Số nhiều | commutants |
Câu hỏi thường gặp
commutant nghĩa là gì?
commutant (tính từ) nghĩa là hoán tập.