TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commutator

US/ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

commutator nghĩa là người thay thế, vật thay thế, cái đảo mạch, cái chuyển mạch.

Nghĩa của commutator

Danh từ

  1. Người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay.
  2. Điện học Cái đảo mạch, cái chuyển mạch.
    • electronic commutatorcái chuyển mạch điện tử
  3. Toán học Hoán tử.

Dạng từ của commutator

Số nhiềucommutators

Họ từ của commutator

Cụm từ, thành ngữ với commutator

  • commutator motor — Động cơ kiểu bộ chuyển mạch.

Câu hỏi thường gặp

commutator nghĩa là gì?

commutator (danh từ) nghĩa là người thay thế, vật thay thế, cái đảo mạch, cái chuyển mạch.

commutator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commutator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.