commutator
US/ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
commutator nghĩa là người thay thế, vật thay thế, cái đảo mạch, cái chuyển mạch.
Nghĩa của commutator
Danh từ
- Người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay.
- Điện học Cái đảo mạch, cái chuyển mạch.
- electronic commutatorcái chuyển mạch điện tử
- Toán học Hoán tử.
Dạng từ của commutator
| Số nhiều | commutators |
Họ từ của commutator
Cụm từ, thành ngữ với commutator
- commutator motor — Động cơ kiểu bộ chuyển mạch.
Câu hỏi thường gặp
commutator nghĩa là gì?
commutator (danh từ) nghĩa là người thay thế, vật thay thế, cái đảo mạch, cái chuyển mạch.
commutator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commutator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/.