TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compactly

US/kəm.ˈpækt.li/ giọng máy của trình duyệt

compactly nghĩa là khít, đặc, súc tích, mạch lạc.

Nghĩa của compactly

Phó từ

  1. Khít, đặc, chặt chẽ.
  2. Súc tích, mạch lạc.

Dạng từ của compactly

So sánh hơnmore compactly
So sánh nhấtmost compactly

Câu hỏi thường gặp

compactly nghĩa là gì?

compactly (phó từ) nghĩa là khít, đặc, súc tích, mạch lạc.

compactly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compactly: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpækt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.