compactness
US/kəm.ˈpækt.nəs/
giọng máy của trình duyệt
compactness nghĩa là tính rắn chắc, tính chắc nịch, độ chặt.
Nghĩa của compactness
Danh từ
- Tính rắn chắc; tính chắc nịch.
- Độ chặt.
- Văn học Tính cô động, tính súc tích.
Dạng từ của compactness
| Số nhiều | compactnesses |
Câu hỏi thường gặp
compactness nghĩa là gì?
compactness (danh từ) nghĩa là tính rắn chắc, tính chắc nịch, độ chặt.
compactness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compactness: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpækt.nəs/.