TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparable worth

US/ ˈwɜːθ/ giọng máy của trình duyệt

comparable worth nghĩa là Giá trị có thể so sánh.

Nghĩa của comparable worth

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá trị có thể so sánh.

Câu hỏi thường gặp

comparable worth nghĩa là gì?

comparable worth (danh từ) nghĩa là Giá trị có thể so sánh.

comparable worth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparable worth: giọng Mỹ (US) / ˈwɜːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.