TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparably

US/kɒmˈpæɹəbl̩i/ giọng máy của trình duyệt

comparably nghĩa là Xem comparable.

Nghĩa của comparably

Phó từ

  1. Xem comparable

Dạng từ của comparably

So sánh hơnmore comparably
So sánh nhấtmost comparably

Câu hỏi thường gặp

comparably nghĩa là gì?

comparably (phó từ) nghĩa là Xem comparable.

comparably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparably: giọng Mỹ (US) /kɒmˈpæɹəbl̩i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.