TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparative

UK/kəmˈpæɹətɪv/ giọng máy của trình duyệt

comparative nghĩa là so sánh, tương đối, cấp so sánh.

Nghĩa của comparative

Tính từ

  1. So sánh.
    • the comparative method of studyingphương pháp nghiên cứu so sánh
  2. Tương đối.
    • to live in comparative comfortsống tương đối sung túc

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Cấp so sánh.
  2. Từ ở cấp so sánh.

Dạng từ của comparative

So sánh hơnmore comparative
So sánh nhấtmost comparative
Số nhiềucomparatives

Họ từ của comparative

Cụm từ, thành ngữ với comparative

  • comparative advantage — Lợi thế so sánh.
  • comparative costs — Chi phí so sánh.
  • comparative dynamics — Phương pháp so sánh động.
  • comparative statics — Phương pháp so sánh tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

comparative nghĩa là gì?

comparative (tính từ, danh từ) nghĩa là so sánh, tương đối, cấp so sánh.

comparative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparative: giọng Anh (UK) /kəmˈpæɹətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.