comparative
UK/kəmˈpæɹətɪv/
giọng máy của trình duyệt
comparative nghĩa là so sánh, tương đối, cấp so sánh.
Nghĩa của comparative
Tính từ
- So sánh.
- the comparative method of studyingphương pháp nghiên cứu so sánh
- Tương đối.
- to live in comparative comfortsống tương đối sung túc
Danh từ
- Ngôn ngữ học Cấp so sánh.
- Từ ở cấp so sánh.
Dạng từ của comparative
| So sánh hơn | more comparative |
| So sánh nhất | most comparative |
| Số nhiều | comparatives |
Họ từ của comparative
Cụm từ, thành ngữ với comparative
- comparative advantage — Lợi thế so sánh.
- comparative costs — Chi phí so sánh.
- comparative dynamics — Phương pháp so sánh động.
- comparative statics — Phương pháp so sánh tĩnh.
Câu hỏi thường gặp
comparative nghĩa là gì?
comparative (tính từ, danh từ) nghĩa là so sánh, tương đối, cấp so sánh.
comparative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparative: giọng Anh (UK) /kəmˈpæɹətɪv/.