TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compartmentalize

UK/kɒmpɑː(ɹ)tˈmɛnt(ə)laɪz/ US/kəmˌpɑɹtˈmɛntəlˌaɪz/ giọng máy của trình duyệt

compartmentalize nghĩa là chia thành ngăn.

Nghĩa của compartmentalize

Động từ

  1. Chia thành ngăn.

Dạng từ của compartmentalize

Ngôi thứ ba số ítcompartmentalizes
Hiện tại phân từ (-ing)compartmentalizing
Quá khứ phân từcompartmentalized
Quá khứcompartmentalized

Câu hỏi thường gặp

compartmentalize nghĩa là gì?

compartmentalize (động từ) nghĩa là chia thành ngăn.

compartmentalize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compartmentalize: giọng Anh (UK) /kɒmpɑː(ɹ)tˈmɛnt(ə)laɪz/, giọng Mỹ (US) /kəmˌpɑɹtˈmɛntəlˌaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.