compartmentalize
UK/kɒmpɑː(ɹ)tˈmɛnt(ə)laɪz/
US/kəmˌpɑɹtˈmɛntəlˌaɪz/
giọng máy của trình duyệt
compartmentalize nghĩa là chia thành ngăn.
Nghĩa của compartmentalize
Động từ
- Chia thành ngăn.
Dạng từ của compartmentalize
| Ngôi thứ ba số ít | compartmentalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | compartmentalizing |
| Quá khứ phân từ | compartmentalized |
| Quá khứ | compartmentalized |
Câu hỏi thường gặp
compartmentalize nghĩa là gì?
compartmentalize (động từ) nghĩa là chia thành ngăn.
compartmentalize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compartmentalize: giọng Anh (UK) /kɒmpɑː(ɹ)tˈmɛnt(ə)laɪz/, giọng Mỹ (US) /kəmˌpɑɹtˈmɛntəlˌaɪz/.