compartment
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpɑːtmənt/
US/kəmˈpɑɹtmənt/
giọng máy của trình duyệt
compartment nghĩa là gian, ngăn, ngăn ra từng gian.
Nghĩa của compartment
Danh từ
- Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...).
- Hàng hải Ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment).
- Chính trị Một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh).
Ngoại động từ
- Ngăn ra từng gian.
Dạng từ của compartment
| Số nhiều | compartments |
| Ngôi thứ ba số ít | compartments |
| Hiện tại phân từ (-ing) | compartmenting |
| Quá khứ phân từ | compartmented |
| Quá khứ | compartmented |
Họ từ của compartment
Cụm từ, thành ngữ với compartment
- to live in watertight compartment — Sống cách biệt mọi người.
Câu hỏi thường gặp
compartment nghĩa là gì?
compartment (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gian, ngăn, ngăn ra từng gian.
compartment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compartment: giọng Anh (UK) /kəmˈpɑːtmənt/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɑɹtmənt/.