TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compartment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpɑːtmənt/ US/kəmˈpɑɹtmənt/ giọng máy của trình duyệt

compartment nghĩa là gian, ngăn, ngăn ra từng gian.

Nghĩa của compartment

Danh từ

  1. Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...).
  2. Hàng hải Ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment).
  3. Chính trị Một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh).

Ngoại động từ

  1. Ngăn ra từng gian.

Dạng từ của compartment

Số nhiềucompartments
Ngôi thứ ba số ítcompartments
Hiện tại phân từ (-ing)compartmenting
Quá khứ phân từcompartmented
Quá khứcompartmented

Họ từ của compartment

Cụm từ, thành ngữ với compartment

  • to live in watertight compartment — Sống cách biệt mọi người.

Câu hỏi thường gặp

compartment nghĩa là gì?

compartment (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gian, ngăn, ngăn ra từng gian.

compartment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compartment: giọng Anh (UK) /kəmˈpɑːtmənt/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɑɹtmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.