TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compass bearing

US/ˈkəm.pəs ˈbɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

compass bearing nghĩa là Góc phương vị la bàn.

Nghĩa của compass bearing

Danh từ

  1. Tech Góc phương vị la bàn.

Câu hỏi thường gặp

compass bearing nghĩa là gì?

compass bearing (danh từ) nghĩa là Góc phương vị la bàn.

compass bearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compass bearing: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.pəs ˈbɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.