compass bearing
US/ˈkəm.pəs ˈbɛ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
compass bearing nghĩa là Góc phương vị la bàn.
Nghĩa của compass bearing
Danh từ
- Tech Góc phương vị la bàn.
Câu hỏi thường gặp
compass bearing nghĩa là gì?
compass bearing (danh từ) nghĩa là Góc phương vị la bàn.
compass bearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compass bearing: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.pəs ˈbɛ.riɳ/.