TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compass deviation

US/ˈkəm.pəs ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

compass deviation nghĩa là lệch la bàn.

Nghĩa của compass deviation

Danh từ

  1. Tech Lệch la bàn.

Câu hỏi thường gặp

compass deviation nghĩa là gì?

compass deviation (danh từ) nghĩa là lệch la bàn.

compass deviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compass deviation: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.pəs ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.