TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compass-plane

US/ˈkəm.pəs.ˈpleɪn/ giọng máy của trình duyệt

compass-plane nghĩa là bào khum.

Nghĩa của compass-plane

Danh từ

  1. Bào khum (để bào những mặt lõm).

Dạng từ của compass-plane

Số nhiềucompass planes

Câu hỏi thường gặp

compass-plane nghĩa là gì?

compass-plane (danh từ) nghĩa là bào khum.

compass-plane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compass-plane: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.pəs.ˈpleɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.