TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compass-needle

US/ˈkəm.pəs.ˈni.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

compass-needle nghĩa là kim la bàn.

Nghĩa của compass-needle

Danh từ

  1. Kim la bàn.
  2. Tech Kim la bàn.

Dạng từ của compass-needle

Số nhiềucompass needles

Câu hỏi thường gặp

compass-needle nghĩa là gì?

compass-needle (danh từ) nghĩa là kim la bàn.

compass-needle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compass-needle: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.pəs.ˈni.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.