TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compassable

US/ˈkəm.pə.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

compassable nghĩa là Xem compass.

Nghĩa của compassable

Tính từ

  1. Xem compass

Dạng từ của compassable

So sánh hơnmore compassable
So sánh nhấtmost compassable

Câu hỏi thường gặp

compassable nghĩa là gì?

compassable (tính từ) nghĩa là Xem compass.

compassable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compassable: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.pə.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.