TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compatible thin film circuit

US/kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈθɪn ˈfɪɫm ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

compatible thin film circuit nghĩa là Mạch màng mỏng kết hợp.

Nghĩa của compatible thin film circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch màng mỏng kết hợp.

Câu hỏi thường gặp

compatible thin film circuit nghĩa là gì?

compatible thin film circuit (danh từ) nghĩa là Mạch màng mỏng kết hợp.

compatible thin film circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compatible thin film circuit: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈθɪn ˈfɪɫm ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.