TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compellable

US/kəm.ˈpɛɫ.ɫə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

compellable nghĩa là Xem compel.

Nghĩa của compellable

Tính từ

  1. Xem compel

Câu hỏi thường gặp

compellable nghĩa là gì?

compellable (tính từ) nghĩa là Xem compel.

compellable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compellable: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpɛɫ.ɫə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.