compeller
giọng máy của trình duyệt
compeller nghĩa là Xem compel.
Nghĩa của compeller
Danh từ
- Xem compel
Câu hỏi thường gặp
compeller nghĩa là gì?
compeller (danh từ) nghĩa là Xem compel.
compeller nghĩa là Xem compel.
compeller (danh từ) nghĩa là Xem compel.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.