compensating
US/ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
compensating nghĩa là làm bù trừ.
Nghĩa của compensating
Động từ
- Tech Làm bù trừ.
Dạng từ của compensating
| So sánh hơn | more compensating |
| So sánh nhất | most compensating |
Cụm từ, thành ngữ với compensating
- compensating circuit — Mạch bù trừ.
- compensating coil — Cuộn dây bù trừ.
- compensating differentials — Các mức bù thêm tiền lương.
- compensating resistance — Điện trở bù trừ.
- compensating unit — Đơn vị bù trừ.
- compensating variation — Mức thay đổi bù đắp.
- compensating winding — Cuộn dây bù trừ.
Câu hỏi thường gặp
compensating nghĩa là gì?
compensating (động từ) nghĩa là làm bù trừ.
compensating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compensating: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tiɳ/.