compensating circuit
US/ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tiɳ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
compensating circuit nghĩa là mạch bù trừ.
Nghĩa của compensating circuit
Danh từ
- Tech Mạch bù trừ.
Câu hỏi thường gặp
compensating circuit nghĩa là gì?
compensating circuit (danh từ) nghĩa là mạch bù trừ.
compensating circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compensating circuit: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tiɳ ˈsɜː.kət/.