TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compensating coil

US/ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tiɳ ˈkɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

compensating coil nghĩa là cuộn dây bù trừ.

Nghĩa của compensating coil

Danh từ

  1. Tech Cuộn dây bù trừ.

Câu hỏi thường gặp

compensating coil nghĩa là gì?

compensating coil (danh từ) nghĩa là cuộn dây bù trừ.

compensating coil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compensating coil: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tiɳ ˈkɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.