TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compensation theorem

US/ˌkɑːm.pən.ˈseɪ.ʃən ˈθi.ə.rəm/ giọng máy của trình duyệt

compensation theorem nghĩa là định lý bù trừ.

Nghĩa của compensation theorem

Danh từ

  1. Tech Định lý bù trừ.

Câu hỏi thường gặp

compensation theorem nghĩa là gì?

compensation theorem (danh từ) nghĩa là định lý bù trừ.

compensation theorem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compensation theorem: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pən.ˈseɪ.ʃən ˈθi.ə.rəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.