compensation theorem
US/ˌkɑːm.pən.ˈseɪ.ʃən ˈθi.ə.rəm/
giọng máy của trình duyệt
compensation theorem nghĩa là định lý bù trừ.
Nghĩa của compensation theorem
Danh từ
- Tech Định lý bù trừ.
Câu hỏi thường gặp
compensation theorem nghĩa là gì?
compensation theorem (danh từ) nghĩa là định lý bù trừ.
compensation theorem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compensation theorem: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pən.ˈseɪ.ʃən ˈθi.ə.rəm/.