compensation principle
US/ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt
compensation principle nghĩa là nguyên lý bù đắp.
Nghĩa của compensation principle
Danh từ
- Kinh tế học Nguyên lý bù đắp.
Câu hỏi thường gặp
compensation principle nghĩa là gì?
compensation principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý bù đắp.
compensation principle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compensation principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.