TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compensation principle

US/ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

compensation principle nghĩa là nguyên lý bù đắp.

Nghĩa của compensation principle

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên lý bù đắp.

Câu hỏi thường gặp

compensation principle nghĩa là gì?

compensation principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý bù đắp.

compensation principle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compensation principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.