compensational
giọng máy của trình duyệt
compensational nghĩa là Xem compensation.
Nghĩa của compensational
Tính từ
- Xem compensation
Câu hỏi thường gặp
compensational nghĩa là gì?
compensational (tính từ) nghĩa là Xem compensation.
compensational nghĩa là Xem compensation.
compensational (tính từ) nghĩa là Xem compensation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.