TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

competitive examination

giọng máy của trình duyệt

competitive examination nghĩa là cuộc thi tuyển.

Nghĩa của competitive examination

Cụm từ

  1. Cuộc thi tuyển.

Câu hỏi thường gặp

competitive examination nghĩa là gì?

competitive examination (cụm từ) nghĩa là cuộc thi tuyển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.