competitive
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpɛt.ɪ.tɪv/
US/kəmˈpɛt.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
competitive nghĩa là cạnh tranh, đua tranh.
Nghĩa của competitive
Tính từ
- Cạnh tranh, đua tranh.
- competitive pricegiá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)
Dạng từ của competitive
| So sánh hơn | more competitive |
| So sánh nhất | most competitive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với competitive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của competitive
Cụm từ, thành ngữ với competitive
- competitive examination — Cuộc thi tuyển.
- competitive markets — Thị trường cạnh tranh.
Câu ví dụ với competitive
- Tom is extremely competitive. Tom cực kỳ hiếu thắng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
competitive nghĩa là gì?
competitive (tính từ) nghĩa là cạnh tranh, đua tranh.
competitive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của competitive: giọng Anh (UK) /kəmˈpɛt.ɪ.tɪv/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɛt.ə.tɪv/.