TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

competitive markets

giọng máy của trình duyệt

competitive markets nghĩa là thị trường cạnh tranh.

Nghĩa của competitive markets

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

competitive markets nghĩa là gì?

competitive markets (danh từ) nghĩa là thị trường cạnh tranh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.