compilation unit
US/ˌkɑːm.pə.ˈleɪ.ʃən ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
compilation unit nghĩa là Bộ biên dịch = compiler.
Nghĩa của compilation unit
Danh từ
- Tech Bộ biên dịch = compiler.
Câu hỏi thường gặp
compilation unit nghĩa là gì?
compilation unit (danh từ) nghĩa là Bộ biên dịch = compiler.
compilation unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compilation unit: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pə.ˈleɪ.ʃən ˈjuː.nət/.