TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complement tree

US/ˈkɑːm.plə.mənt ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

complement tree nghĩa là cây bù.

Nghĩa của complement tree

Danh từ

  1. Tech Cây bù.

Câu hỏi thường gặp

complement tree nghĩa là gì?

complement tree (danh từ) nghĩa là cây bù.

complement tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complement tree: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.plə.mənt ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.