complementary
UK/ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/
US/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
complementary nghĩa là bù, bổ sung.
Nghĩa của complementary
Tính từ
- Bù, bổ sung.
- complementary anglegóc bù
Dạng từ của complementary
| So sánh hơn | more complementary |
| So sánh nhất | most complementary |
| Số nhiều | complementaries |
Họ từ của complementary
Cụm từ, thành ngữ với complementary
- complementary circuit — Mạch bù.
- complementary color — Mầu phụ.
- complementary inputs — (Các loại) đầu vào bổ trợ
- complementary pair — Cặp bù.
- complementary symmetry — Tính đối xứng bổ/hỗ trợ.
- complementary transistors — Đèn tinh thể bù.
- complementary wave — Sóng bù.
- complementary wavelength — Độ dài sóng bù.
Câu hỏi thường gặp
complementary nghĩa là gì?
complementary (tính từ) nghĩa là bù, bổ sung.
complementary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complementary: giọng Anh (UK) /ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/.