TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complementary

UK/ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/ US/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

complementary nghĩa là bù, bổ sung.

Nghĩa của complementary

Tính từ

  1. Bù, bổ sung.
    • complementary anglegóc bù

Dạng từ của complementary

So sánh hơnmore complementary
So sánh nhấtmost complementary
Số nhiềucomplementaries

Họ từ của complementary

Cụm từ, thành ngữ với complementary

  • complementary circuit — Mạch bù.
  • complementary color — Mầu phụ.
  • complementary inputs — (Các loại) đầu vào bổ trợ
  • complementary pair — Cặp bù.
  • complementary symmetry — Tính đối xứng bổ/hỗ trợ.
  • complementary transistors — Đèn tinh thể bù.
  • complementary wave — Sóng bù.
  • complementary wavelength — Độ dài sóng bù.

Câu hỏi thường gặp

complementary nghĩa là gì?

complementary (tính từ) nghĩa là bù, bổ sung.

complementary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complementary: giọng Anh (UK) /ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.