TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complementary inputs

giọng máy của trình duyệt

complementary inputs nghĩa là đầu vào bổ trợ, nhập lượng bổ trợ.

Nghĩa của complementary inputs

Danh từ

  1. Kinh tế học (Các loại) đầu vào bổ trợ
  2. Nhập lượng bổ trợ.

Câu hỏi thường gặp

complementary inputs nghĩa là gì?

complementary inputs (danh từ) nghĩa là đầu vào bổ trợ, nhập lượng bổ trợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.