complementary symmetry
US/ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈsɪ.mə.tri/
giọng máy của trình duyệt
complementary symmetry nghĩa là Tính đối xứng bổ/hỗ trợ.
Nghĩa của complementary symmetry
Danh từ
- Tech Tính đối xứng bổ/hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
complementary symmetry nghĩa là gì?
complementary symmetry (danh từ) nghĩa là Tính đối xứng bổ/hỗ trợ.
complementary symmetry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complementary symmetry: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈsɪ.mə.tri/.