TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complementary wave

US/ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈweɪv/ giọng máy của trình duyệt

complementary wave nghĩa là sóng bù.

Nghĩa của complementary wave

Danh từ

  1. Tech Sóng bù.

Câu hỏi thường gặp

complementary wave nghĩa là gì?

complementary wave (danh từ) nghĩa là sóng bù.

complementary wave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complementary wave: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈweɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.