TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complete carry

US/kəm.ˈplit ˈkæ.ri/ giọng máy của trình duyệt

complete carry nghĩa là kết thúc nhớ.

Nghĩa của complete carry

Danh từ

  1. Tech Số nhớ toàn phần, số nhớ kết thúc; kết thúc nhớ.

Câu hỏi thường gặp

complete carry nghĩa là gì?

complete carry (danh từ) nghĩa là kết thúc nhớ.

complete carry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complete carry: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈplit ˈkæ.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.