complete carry
US/kəm.ˈplit ˈkæ.ri/
giọng máy của trình duyệt
complete carry nghĩa là kết thúc nhớ.
Nghĩa của complete carry
Danh từ
- Tech Số nhớ toàn phần, số nhớ kết thúc; kết thúc nhớ.
Câu hỏi thường gặp
complete carry nghĩa là gì?
complete carry (danh từ) nghĩa là kết thúc nhớ.
complete carry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complete carry: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈplit ˈkæ.ri/.