TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complete

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpliːt/ US/kəmˈpliːt/ giọng máy của trình duyệt

complete nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn thành, xong.

Nghĩa của complete

Tính từ

  1. Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
    • a complete failuremột sự thất bại hoàn toàn
  2. Hoàn thành, xong.
    • when will the work be complete?khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Hoàn toàn, toàn diện (người).
    • complete horsemanmột người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn

Ngoại động từ

  1. Hoàn thành, làm xong.
  2. Làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn.
    • this completes my happinessđiều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn

Dạng từ của complete

Ngôi thứ ba số ítcompletes
Hiện tại phân từ (-ing)completing
Quá khứ phân từcompleted
Quá khứcompleted
So sánh hơnmore complete
So sánh nhấtmost complete
Số nhiềucompletes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complete

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của complete

Cụm từ, thành ngữ với complete

  • complete carry — Số nhớ toàn phần, số nhớ kết thúc; kết thúc nhớ.
  • complete cycle — Chu kỳ hoàn chỉnh.
  • complete image — Hình hoàn chỉnh.
  • complete integration — Gia hợp hoàn chỉnh.
  • complete modulation — Biến điệu hoàn chỉnh.
  • complete routine — Thường trình hoàn chỉnh.

Câu ví dụ với complete

  • When will you complete the preparations? Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong?
  • I have complete faith in her. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào cô ấy.
  • We sat in complete silence. Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng.
  • Bill is a complete idiot. Bill hoàn toàn là một tên ngốc.
  • Did you complete your homework? Cậu đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?
  • It sounds like complete nonsense. Nghe vớ va vớ vẩn.
  • We want complete sentences. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
  • You will have to complete your homework by 3 PM today. Bạn sẽ phải hoàn thành xong bài tập về nhà của mình trước 3 giờ chiều nay.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

complete nghĩa là gì?

complete (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn thành, xong.

complete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complete: giọng Anh (UK) /kəmˈpliːt/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpliːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.