complete
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpliːt/
US/kəmˈpliːt/
giọng máy của trình duyệt
complete nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn thành, xong.
Nghĩa của complete
Tính từ
- Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
- a complete failuremột sự thất bại hoàn toàn
- Hoàn thành, xong.
- when will the work be complete?khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
- Từ cổ,nghĩa cổ Hoàn toàn, toàn diện (người).
- complete horsemanmột người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
Ngoại động từ
- Hoàn thành, làm xong.
- Làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn.
- this completes my happinessđiều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn
Dạng từ của complete
| Ngôi thứ ba số ít | completes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | completing |
| Quá khứ phân từ | completed |
| Quá khứ | completed |
| So sánh hơn | more complete |
| So sánh nhất | most complete |
| Số nhiều | completes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complete
Đồng nghĩa
accomplishfinishabsolveconcludeconsummatediscontinuedoendfinalizeround offstaystopterminatewind-upperfect
Trái nghĩa
Họ từ của complete
Cụm từ, thành ngữ với complete
- complete carry — Số nhớ toàn phần, số nhớ kết thúc; kết thúc nhớ.
- complete cycle — Chu kỳ hoàn chỉnh.
- complete image — Hình hoàn chỉnh.
- complete integration — Gia hợp hoàn chỉnh.
- complete modulation — Biến điệu hoàn chỉnh.
- complete routine — Thường trình hoàn chỉnh.
Câu ví dụ với complete
- When will you complete the preparations? Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong?
- I have complete faith in her. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào cô ấy.
- We sat in complete silence. Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng.
- Bill is a complete idiot. Bill hoàn toàn là một tên ngốc.
- Did you complete your homework? Cậu đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?
- It sounds like complete nonsense. Nghe vớ va vớ vẩn.
- We want complete sentences. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
- You will have to complete your homework by 3 PM today. Bạn sẽ phải hoàn thành xong bài tập về nhà của mình trước 3 giờ chiều nay.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
complete nghĩa là gì?
complete (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn thành, xong.
complete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complete: giọng Anh (UK) /kəmˈpliːt/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpliːt/.