TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complex ion

US/ˈkɑːm.ˌplɛks ˈɑɪ.ən/ giọng máy của trình duyệt

complex ion nghĩa là iông tạp.

Nghĩa của complex ion

Danh từ

  1. Tech Iông tạp.

Dạng từ của complex ion

Số nhiềucomplex ions

Câu hỏi thường gặp

complex ion nghĩa là gì?

complex ion (danh từ) nghĩa là iông tạp.

complex ion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complex ion: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌplɛks ˈɑɪ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.