TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complex permittivity

US/ˈkɑːm.ˌplɛks ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

complex permittivity nghĩa là Hằng số điện môi phức tạp.

Nghĩa của complex permittivity

Danh từ

  1. Tech Hằng số điện môi phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

complex permittivity nghĩa là gì?

complex permittivity (danh từ) nghĩa là Hằng số điện môi phức tạp.

complex permittivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complex permittivity: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌplɛks ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.