complex permittivity
US/ˈkɑːm.ˌplɛks ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
complex permittivity nghĩa là Hằng số điện môi phức tạp.
Nghĩa của complex permittivity
Danh từ
- Tech Hằng số điện môi phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
complex permittivity nghĩa là gì?
complex permittivity (danh từ) nghĩa là Hằng số điện môi phức tạp.
complex permittivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complex permittivity: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌplɛks ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/.