TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complexness

US/ˈkɑːm.ˌplɛks.nəs/ giọng máy của trình duyệt

complexness nghĩa là Xem complex.

Nghĩa của complexness

Danh từ

  1. Xem complex

Câu hỏi thường gặp

complexness nghĩa là gì?

complexness (danh từ) nghĩa là Xem complex.

complexness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complexness: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌplɛks.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.