complicatedness
US/ˈkɑːm.plə.plɪ.kə.təd.nəs/
giọng máy của trình duyệt
complicatedness nghĩa là tính chất phức tạp, tính chất rắc rối.
Nghĩa của complicatedness
Danh từ
- Tính chất phức tạp, tính chất rắc rối.
Dạng từ của complicatedness
| Số nhiều | complicatednesses |
Câu hỏi thường gặp
complicatedness nghĩa là gì?
complicatedness (danh từ) nghĩa là tính chất phức tạp, tính chất rắc rối.
complicatedness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complicatedness: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.plə.plɪ.kə.təd.nəs/.