TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complice

US/ˈkɑːm.pləs/ giọng máy của trình duyệt

complice nghĩa là kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay.

Nghĩa của complice

Danh từ

  1. Kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay.

Dạng từ của complice

Số nhiềucomplices

Câu hỏi thường gặp

complice nghĩa là gì?

complice (danh từ) nghĩa là kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay.

complice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complice: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.pləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.