TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composing

UK/kəmˈpəʊzɪŋ/ US/kəmˈpoʊzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

composing nghĩa là sự sáng tác, sự sắp chữ.

Nghĩa của composing

Danh từ

  1. Sự sáng tác.
  2. Ngành in Sự sắp chữ.

Dạng từ của composing

So sánh hơnmore composing
So sánh nhấtmost composing

Câu hỏi thường gặp

composing nghĩa là gì?

composing (danh từ) nghĩa là sự sáng tác, sự sắp chữ.

composing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composing: giọng Anh (UK) /kəmˈpəʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpoʊzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.