composite commodity theorem
US/ ˈθi.ə.rəm/
giọng máy của trình duyệt
composite commodity theorem nghĩa là Định lý hàng hoá đa hợp.
Nghĩa của composite commodity theorem
Danh từ
- Kinh tế học Định lý hàng hoá đa hợp.
Câu hỏi thường gặp
composite commodity theorem nghĩa là gì?
composite commodity theorem (danh từ) nghĩa là Định lý hàng hoá đa hợp.
composite commodity theorem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của composite commodity theorem: giọng Mỹ (US) / ˈθi.ə.rəm/.