TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composite filter

US/kɑːm.ˈpɑː.zət ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

composite filter nghĩa là bộ lọc đa hợp.

Nghĩa của composite filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc đa hợp.

Câu hỏi thường gặp

composite filter nghĩa là gì?

composite filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc đa hợp.

composite filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composite filter: giọng Mỹ (US) /kɑːm.ˈpɑː.zət ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.