TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composite symbol

US/kɑːm.ˈpɑː.zət ˈsɪm.bəl/ giọng máy của trình duyệt

composite symbol nghĩa là ký hiệu đa hợp.

Nghĩa của composite symbol

Danh từ

  1. Tech Ký hiệu đa hợp.

Câu hỏi thường gặp

composite symbol nghĩa là gì?

composite symbol (danh từ) nghĩa là ký hiệu đa hợp.

composite symbol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composite symbol: giọng Mỹ (US) /kɑːm.ˈpɑː.zət ˈsɪm.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.