TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composite instruction

US/kɑːm.ˈpɑː.zət ɪn.ˈstrək.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

composite instruction nghĩa là chỉ thị đa hợp.

Nghĩa của composite instruction

Danh từ

  1. Tech Chỉ thị đa hợp.

Câu hỏi thường gặp

composite instruction nghĩa là gì?

composite instruction (danh từ) nghĩa là chỉ thị đa hợp.

composite instruction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composite instruction: giọng Mỹ (US) /kɑːm.ˈpɑː.zət ɪn.ˈstrək.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.