TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composition-mental

US/ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən.ˈmɛn.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

composition-mental nghĩa là thiết.

Nghĩa của composition-mental

Danh từ

  1. Sự hỗn dung với kẽm, thiết.

Câu hỏi thường gặp

composition-mental nghĩa là gì?

composition-mental (danh từ) nghĩa là thiết.

composition-mental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composition-mental: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən.ˈmɛn.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.