composition resistor
US/ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən rɪ.ˈzɪs.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
composition resistor nghĩa là Cái điện trở hợp chất (than).
Nghĩa của composition resistor
Danh từ
- Tech Cái điện trở hợp chất (than).
Câu hỏi thường gặp
composition resistor nghĩa là gì?
composition resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở hợp chất (than).
composition resistor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của composition resistor: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən rɪ.ˈzɪs.tɜː/.