TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composition resistor

US/ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən rɪ.ˈzɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

composition resistor nghĩa là Cái điện trở hợp chất (than).

Nghĩa của composition resistor

Danh từ

  1. Tech Cái điện trở hợp chất (than).

Câu hỏi thường gặp

composition resistor nghĩa là gì?

composition resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở hợp chất (than).

composition resistor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composition resistor: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən rɪ.ˈzɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.